DA-BẢO TỒN DI SẢN-"Khảo sát, nghiên cứu hiện trạng"

Một số bài viết liên quan
Phần 1-"Tổng hợp"
Phần 2-"Khảo sát, nghiên cứu hiện trạng"
Phần 3-"Xác định giá trị di tích"
Phần 4-"Quan điểm bảo tồn, Cơ sở lý luận"


Khảo sát, nghiên cứu hiện trạng là quá trình thu thập, phân tích và đối chiếu các thông tin về lịch sử hình thành, đặc điểm kiến trúc, kết cấu, vật liệu, nghệ thuật và tình trạng bảo tồn của di tích. Mục tiêu là xác định các giá trị còn tồn tại, nhận diện những biến đổi qua thời gian và xây dựng cơ sở khoa học cho các quyết định bảo quản, tu bổ, phục hồi.

1  KHẢO SÁT NGHIÊN CỨU HIỆN TRẠNG

Khảo sát, nghiên cứu hiện trạng là quá trình thu thập, phân tích và đối chiếu các thông tin về lịch sử hình thành, đặc điểm kiến trúc, kết cấu, vật liệu, nghệ thuật và tình trạng bảo tồn của di tích. Mục tiêu là xác định các giá trị còn tồn tại, nhận diện những biến đổi qua thời gian và xây dựng cơ sở khoa học cho các quyết định bảo quản, tu bổ, phục hồi.

1.1. Nghiên cứu tư liệu lịch sử, thư mục và lưu trữ liên quan

Nghiên cứu tư liệu lịch sử nhằm xác định niên đại, các giai đoạn hình thành, biến đổi và những sự kiện có ảnh hưởng đến cấu trúc, hình thức cũng như giá trị của di tích. Nguồn tư liệu có thể bao gồm văn bản lịch sử, bản vẽ, bản đồ, hình ảnh, hồ sơ lưu trữ, ghi chép khảo cổ và các nghiên cứu chuyên ngành.

Ví dụ: Quá trình biến đổi của Điện Pantheon tại Rome, Ý

  • Năm 663: Hoàng đế Constans II cho tháo dỡ các bộ phận kim loại của công trình và chuyển về Constantinople, theo ghi chép lịch sử.
  • Năm 1270: Một tháp chuông được xây dựng phía trên khu vực hàng hiên theo tư liệu được cung cấp; niên đại cụ thể cần được kiểm chứng.
  • Qua nhiều thế kỷ: Các thành phần đá cẩm thạch trang trí bên ngoài bị tháo dỡ hoặc thất thoát, làm thay đổi diện mạo nguyên thủy của công trình.
  • Từ thế kỷ XVI: Pantheon trở thành nơi an táng một số nhân vật nổi tiếng, đồng thời tiếp tục đảm nhiệm chức năng tôn giáo.
  • Thế kỷ XVII: Dưới thời Giáo hoàng Urban VIII, nhiều thành phần bằng đồng tại công trình bị tháo dỡ và nấu chảy để tái sử dụng. Tư liệu thường nhắc đến việc sử dụng đồng từ Pantheon để chế tạo pháo cho pháo đài Castel Sant'Angelo. Việc tháo dỡ mái che bằng đồng của hàng hiên và các chi tiết trang trí làm thay đổi đáng kể diện mạo công trình.
  • Tháp chuông: Các tháp chuông được xây dựng bổ sung và về sau gắn với tên tuổi kiến trúc sư Bernini trong các ghi chép phổ biến; cần phân biệt niên đại xây dựng với thời điểm cải tạo.
  • Năm 1883: Hai tháp chuông được tháo dỡ, đồng thời tiến hành các can thiệp nhằm khôi phục một số đặc điểm kiến trúc của hàng hiên.

Ý nghĩa nghiên cứu: Trường hợp Pantheon cho thấy di tích có thể biến đổi do tháo dỡ vật liệu, bổ sung cấu kiện, thay đổi công năng và các hoạt động phục hồi ở những thời kỳ khác nhau. Việc nghiên cứu tư liệu lịch sử giúp phân biệt thành phần nguyên gốc với thành phần bổ sung, xác định giá trị của từng giai đoạn và tránh phục hồi theo giả định thiếu căn cứ.

1.2. Nghiên cứu bản chất, tính chất của di tích

Nghiên cứu bản chất, tính chất nhằm làm rõ đặc điểm vật chất, cấu trúc kiến trúc, giá trị nghệ thuật và những yếu tố tạo nên bản sắc của di tích. Đây là cơ sở để lựa chọn phương pháp bảo tồn phù hợp với đặc điểm thực tế của công trình.

  • Kết cấu và nền móng: Khảo sát hệ chịu lực, cấu tạo móng, tường, cột, dầm, mái, liên kết cấu kiện; xác định tình trạng nứt, lún, nghiêng, biến dạng và khả năng chịu lực.
  • Mỹ thuật của di tích: Nghiên cứu hình khối, tỷ lệ, bố cục, phong cách kiến trúc, ngôn ngữ tạo hình và giá trị thẩm mỹ tổng thể.
  • Trang trí mỹ thuật: Khảo sát phù điêu, hoa văn, tranh tường, tượng, đồ thờ, màu sắc, chất liệu và kỹ thuật chế tác; xác định tình trạng hư hỏng, mất mát hoặc thay thế.
  • Vật liệu và kỹ thuật xây dựng: Nhận diện vật liệu nguyên gốc, vật liệu bổ sung, kỹ thuật thi công truyền thống và mức độ tương thích của những can thiệp về sau.

1.3. Nghiên cứu khảo cổ

Nghiên cứu khảo cổ nhằm phát hiện, xác định và giải thích các dấu tích vật chất liên quan đến quá trình hình thành, sử dụng và biến đổi của di tích. Kết quả khảo cổ có thể cung cấp bằng chứng về cấu trúc nền móng, mặt bằng kiến trúc qua các thời kỳ, vật liệu xây dựng và hoạt động sinh hoạt của con người.

  • Khảo sát dấu tích công trình bị chôn vùi, nền móng cũ, tường bao, sân nền và hệ thống thoát nước.
  • Thu thập, phân loại và xác định niên đại tương đối hoặc tuyệt đối của hiện vật, vật liệu và lớp địa tầng khi đủ điều kiện.
  • Đối chiếu kết quả khảo cổ với hồ sơ lịch sử, bản vẽ và hiện trạng kiến trúc.
  • Xác định phạm vi, phương pháp khai quật và biện pháp bảo vệ di tích theo quy định chuyên môn.

1.4. Nghiên cứu các di tích kiến trúc khác tương đồng

Nghiên cứu các di tích tương đồng nhằm xây dựng cơ sở so sánh, nhận diện những đặc điểm phổ biến và đặc trưng riêng của đối tượng nghiên cứu. Các di tích được lựa chọn cần có sự tương đồng về niên đại, chức năng, phong cách kiến trúc, điều kiện địa lý hoặc kỹ thuật xây dựng.

  • Quy hoạch: So sánh cấu trúc tổng thể, trục không gian, phân khu chức năng, hướng tiếp cận và mối quan hệ giữa các công trình.
  • Kiến trúc: So sánh hình khối, tỷ lệ, mặt đứng, hệ mái, kết cấu, vật liệu và các chi tiết kiến trúc.
  • Nội thất: So sánh tổ chức không gian, bố trí đồ đạc, hệ thống trang trí, ánh sáng và cách sử dụng công trình.
  • Cảnh quan: So sánh quan hệ giữa di tích với địa hình, cây xanh, mặt nước, sân vườn và không gian xung quanh.

Các nội dung so sánh chính:

  • Quy hoạch – kiến trúc: Xác định điểm tương đồng, khác biệt về tổ chức không gian, hình thức công trình, kết cấu và vật liệu.
  • Nội thất – cảnh quan: Làm rõ sự tương đồng trong cách tổ chức không gian bên trong, yếu tố trang trí và mối quan hệ với môi trường tự nhiên, nhân tạo.

Ý nghĩa nghiên cứu: Kết quả so sánh giúp nhận diện đặc điểm có tính điển hình, xác định những yếu tố có thể tham khảo khi nghiên cứu di tích và tránh sao chép máy móc hình thức của công trình khác.

1.5. Ghi lại các thông tin hiện trạng

Ghi nhận hiện trạng là quá trình lập hồ sơ có hệ thống về hình thức, kích thước, cấu tạo, vật liệu, tình trạng hư hỏng và các dấu tích còn tồn tại của di tích tại thời điểm khảo sát. Hồ sơ hiện trạng là căn cứ để theo dõi biến đổi, đánh giá mức độ xuống cấp và lập phương án bảo tồn.

Các hình thức ghi nhận:

  • Vẽ ghi: Lập bản vẽ mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt, chi tiết cấu tạo và sơ đồ phân bố hư hỏng; ghi kích thước, cao độ, vật liệu và các dấu hiệu bất thường.
  • Chụp ảnh: Chụp toàn cảnh, từng khu vực, chi tiết cấu kiện và vị trí hư hỏng; bảo đảm xác định được vị trí, hướng chụp và thời điểm ghi nhận.
  • Mô hình: Xây dựng mô hình vật lý hoặc mô hình số bằng các phương pháp đo đạc, quét ba chiều và dựng hình phù hợp; thể hiện hình học, cấu trúc và các biến dạng cần theo dõi.

Yêu cầu: Thông tin ghi nhận phải có hệ thống, có thể kiểm tra và đối chiếu; phân biệt rõ dữ liệu đo đạc thực tế với phần suy luận hoặc phục dựng giả định.

2  NGUYÊN NHÂN BIẾN ĐỔI, HỦY HOẠI

Nghiên cứu nguyên nhân biến đổi, hủy hoại nhằm xác định các tác động làm thay đổi hình thức, kết cấu, vật liệu, công năng hoặc giá trị của di tích. Việc đánh giá cần phân biệt nguyên nhân trực tiếp, nguyên nhân gián tiếp và mối quan hệ giữa các yếu tố tác động, từ đó đề xuất giải pháp xử lý phù hợp.

2.1. Nguyên nhân tự nhiên

Các yếu tố tự nhiên có thể gây hư hỏng vật liệu, suy giảm khả năng chịu lực và làm biến đổi cảnh quan, môi trường tồn tại của di tích.

  • Khí hậu: Nắng nóng, mưa lớn, độ ẩm cao, thay đổi nhiệt độ và chu kỳ ướt – khô làm vật liệu co giãn, nứt vỡ hoặc xuống cấp.
  • Nước và độ ẩm: Thấm dột, ngập lụt, nước mao dẫn và thoát nước kém gây mục gỗ, bong tróc lớp hoàn thiện, ăn mòn kim loại và suy giảm độ bền vật liệu.
  • Địa chất: Lún nền, trượt đất, biến động địa tầng và điều kiện nền móng không ổn định gây nứt, nghiêng hoặc biến dạng công trình.
  • Sinh vật: Mối, mọt, nấm, rêu, địa y và rễ cây có thể phá hủy vật liệu hoặc làm suy yếu cấu kiện.
  • Thiên tai: Bão, lũ, sét, động đất và các hiện tượng cực đoan có thể gây hư hỏng đột ngột hoặc tích lũy tổn thất theo thời gian.

2.2. Nguyên nhân do con người

Hoạt động của con người có thể trực tiếp phá hủy các thành phần vật chất hoặc gián tiếp làm suy giảm giá trị di tích thông qua quá trình sử dụng, cải tạo, quản lý và phát triển không gian xung quanh.

  • Chiến tranh và xung đột: Phá hủy công trình, tháo dỡ cấu kiện, mất mát hiện vật và hồ sơ lịch sử.
  • Cải tạo, xây dựng: Thay thế vật liệu nguyên gốc, phá bỏ cấu kiện, bổ sung công trình không phù hợp hoặc thay đổi mặt bằng kiến trúc.
  • Khai thác vật liệu: Tháo dỡ đá, gỗ, kim loại và các thành phần trang trí để tái sử dụng hoặc chuyển đi nơi khác.
  • Sử dụng không phù hợp: Tăng tải trọng, thay đổi công năng, lắp đặt thiết bị thiếu kiểm soát hoặc tổ chức hoạt động gây ảnh hưởng đến cấu trúc di tích.
  • Thiếu bảo trì và quản lý: Không kiểm tra định kỳ, xử lý hư hỏng chậm trễ hoặc tu bổ không đúng kỹ thuật.
  • Phát triển đô thị: Thi công công trình lân cận, rung động, ô nhiễm, thay đổi hệ thống thoát nước và phá vỡ cảnh quan lịch sử.
  • Khai thác du lịch: Quá tải khách tham quan, ma sát bề mặt, tác động lên cấu kiện và gia tăng áp lực lên hạ tầng di tích.

2.3. Nguyên nhân tự thân di tích

Nguyên nhân tự thân là những yếu tố xuất phát từ đặc điểm cấu tạo, vật liệu, kỹ thuật xây dựng, quá trình lão hóa và tình trạng vật chất của chính di tích. Những yếu tố này có thể làm di tích suy yếu ngay cả khi không chịu tác động mạnh từ bên ngoài.

  • Lão hóa vật liệu: Gỗ mục, kim loại ăn mòn, đá phong hóa, gạch vữa suy giảm độ bền sau thời gian dài sử dụng.
  • Hạn chế của kết cấu: Khả năng chịu lực không đủ, cấu kiện bị biến dạng, liên kết suy yếu hoặc xuất hiện ứng suất bất lợi.
  • Khiếm khuyết trong xây dựng: Sai sót kỹ thuật ban đầu, vật liệu không đồng nhất, cấu tạo thoát nước chưa phù hợp hoặc liên kết thiếu ổn định.
  • Tác động tích lũy: Các vết nứt nhỏ, thấm nước và biến dạng kéo dài có thể phát triển thành hư hỏng nghiêm trọng nếu không được phát hiện, xử lý.
  • Biến đổi công năng: Sự thay đổi cách sử dụng qua các thời kỳ có thể khiến kết cấu, mặt bằng và vật liệu không còn đáp ứng yêu cầu vận hành.

Nguyên tắc đánh giá: Ba nhóm nguyên nhân có thể đồng thời tồn tại và tương tác với nhau. Ví dụ, mưa kéo dài là tác động tự nhiên; hệ thống thoát nước bị thay đổi do con người là yếu tố bên ngoài; còn vật liệu đã lão hóa và liên kết suy yếu là điều kiện nội tại khiến hư hỏng trở nên nghiêm trọng hơn.

Nhận xét