|
Một số bài viết liên quan |
Bước thứ 2 là phải xác định được giá trị thực sự của di tích là gì. Từ đó chúng ta mới có các giải pháp để phát triển, giữ gìn các giá trị đó.
1 GIÁ TRỊ DI TÍCH
a. Giá trị lịch sử
Giá trị lịch sử của di tích được xác định thông qua niên đại hình thành, các sự kiện và nhân vật lịch sử có liên quan, ý nghĩa và vai trò của di tích trong tiến trình lịch sử. Di tích có thể phản ánh những biến đổi về chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội và góp phần thúc đẩy sự phát triển của cộng đồng qua các thời kỳ.
Các nội dung đánh giá:
- Niên đại hình thành và các giai đoạn phát triển của di tích.
- Sự kiện, nhân vật lịch sử gắn liền với di tích.
- Ý nghĩa và vai trò lịch sử của di tích đối với địa phương, quốc gia hoặc cộng đồng.
- Mức độ phản ánh những biến đổi lịch sử, văn hóa và xã hội qua các thời kỳ.
Ví dụ về các không gian kiến trúc cần khảo sát:
- Tam quan: phản ánh tổ chức lối vào và trình tự tiếp cận không gian di tích.
- Ngoại cung: thể hiện cấu trúc tổ chức không gian bên ngoài khu vực thờ tự chính.
- Chùa Một Cột: gắn với lịch sử kiến trúc và Phật giáo thời Lý.
- Tăng phòng: phản ánh hoạt động cư trú, sinh hoạt và tu học của tăng sĩ.
- Nội cung thờ Phật: thể hiện chức năng tín ngưỡng và tổ chức không gian thờ tự.
- Không gian phơi phôi gốm: có thể phản ánh quy trình sản xuất thủ công truyền thống tại những di tích gắn với nghề gốm.
b. Giá trị kiến trúc
Giá trị kiến trúc thể hiện ở đặc điểm tổ chức không gian, hình thức kiến trúc, giải pháp kết cấu, vật liệu xây dựng, kỹ thuật thi công và cách thức xử lý màu sắc, ánh sáng. Những yếu tố này phản ánh trình độ kỹ thuật, tư duy thẩm mỹ, điều kiện tự nhiên và đặc trưng văn hóa của thời kỳ hình thành di tích.
Các nội dung đánh giá:
- Quy hoạch: cấu trúc tổng thể, trục tổ chức không gian, quan hệ giữa các công trình và trình tự tiếp cận.
- Công trình: hình khối, tỷ lệ, mặt đứng, mái, hệ kết cấu, vật liệu và kỹ thuật xây dựng.
- Nội thất: cách phân chia không gian, tổ chức công năng, đồ đạc, trang trí, màu sắc và ánh sáng.
- Cảnh quan: quan hệ giữa công trình với địa hình, cây xanh, mặt nước, sân vườn và không gian xung quanh.
- Phong cách kiến trúc: đặc điểm tạo hình, ngôn ngữ kiến trúc và dấu ấn của từng thời kỳ hoặc trường phái.
c. Giá trị khoa học
Giá trị khoa học của di tích thể hiện ở khả năng cung cấp tư liệu và bằng chứng phục vụ nghiên cứu lịch sử, khảo cổ học, kiến trúc, kỹ thuật xây dựng, vật liệu, tổ chức không gian và đời sống xã hội. Các dấu tích vật chất, cấu kiện, kỹ thuật thi công và tư liệu lịch sử có thể giúp làm sáng tỏ những vấn đề chưa được giải thích đầy đủ về quá trình phát triển của kiến trúc.
Ví dụ: Sự phát triển của kiến trúc nhà ở Việt Nam qua các triều đại
Nhà thời Lý
- Nhà ở dân gian sử dụng các vật liệu phổ biến như tranh, tre và gỗ.
- Tư liệu ghi nhận năm 1084 có quy định liên quan đến việc làm ngói lợp nhà; cần đối chiếu nguồn gốc để xác định chính xác đối tượng và phạm vi áp dụng.
- Ghi chép về quy định năm 1097 hạn chế việc xây nhà ngói cần được kiểm chứng bằng sử liệu trước khi sử dụng làm căn cứ kết luận về nhà ở thời Lý.
- Các thông tin này có thể được nghiên cứu để tìm hiểu mối quan hệ giữa vật liệu xây dựng, điều kiện kinh tế và quy định xã hội đương thời.
Nhà thời Trần
- Đặc điểm mái được mô tả với đường mái kéo liên tục từ đòn dông xuống mép mái; hình dáng và độ dốc cần được kiểm chứng qua di tích, cấu kiện và hình ảnh tư liệu.
- Hệ vì kèo có thể được nghiên cứu thông qua số lượng cột, cấu tạo các bộ phận chịu lực và cách liên kết giữa cột, kèo, quá giang.
- Các thuật ngữ như vì kèo ba cột, vì quá giang, kèo cầu và cánh ác cần được đối chiếu với hệ thuật ngữ kiến trúc gỗ truyền thống.
- Khoảng cách từ mái hiên đến mặt nền được ghi nhận trong tài liệu khảo sát là 1,3–1,7 m; cần xác định nguồn và đối tượng khảo sát trước khi khái quát.
- Đặc điểm nội thất như mức độ chiếu sáng, vị trí cửa sổ, việc sử dụng chiếu cói và lò than phản ánh khả năng thích nghi với điều kiện sinh hoạt, khí hậu và tập quán cư trú.
- Ngói vảy cá là một loại vật liệu lợp mái có thể được khảo sát trong nghiên cứu về kỹ thuật xây dựng truyền thống.
Nhà thời Lê
- Các dạng cấu tạo vì kèo như vì kèo suốt, quá giang, giá chiêng và hệ kết cấu trước kèo – sau bảy cần được nhận diện qua cấu kiện thực tế và tài liệu chuyên ngành.
- Nhà ở dân gian sử dụng các vật liệu như tranh, tre, gỗ, phản ánh điều kiện kinh tế, nguồn vật liệu địa phương và tập quán xây dựng.
- Mối quan hệ giữa hình thức nhà ở với môi trường dân dã là cơ sở nghiên cứu sự thích nghi về vật liệu, hình thức và tổ chức không gian.
Nhà thời Nguyễn
- Tài liệu ghi dẫn Điều 156 của luật Gia Long với các quy định về quy mô, hình thức, trang trí và vật liệu xây dựng nhà ở. Số điều, nguyên văn và phạm vi áp dụng cần được kiểm tra trực tiếp từ văn bản luật.
- Các nội dung được ghi chép gồm hạn chế việc xây nhà trên nền hai cấp, làm mái chồng diêm, sơn vẽ trang trí, dựng nhà gác cao, sử dụng gỗ lim, chạm trổ vì kèo và xây nhà theo dạng chữ Công hoặc chữ Môn.
- Tài liệu cũng ghi nhận các hạn chế về số gian, số vì kèo và việc sử dụng cây cảnh trong vườn. Cần phân biệt quy định pháp luật, quy chế về đẳng cấp và thực tế xây dựng tại từng địa phương.
- Những quy định này có thể được nghiên cứu để làm rõ mối quan hệ giữa kiến trúc nhà ở, trật tự xã hội, điều kiện kinh tế và quyền sử dụng vật liệu.
- Các cấu tạo như kẻ truyền và giá chiêng có thể được khảo sát nhằm nhận diện đặc điểm kết cấu gỗ truyền thống.
d. Giá trị sử dụng tiềm năng
e. Giá trị nghệ thuật mới
f. Giá trị nghệ thuật tương đối
g. Giá trị môi trường
h. Giá trị truyền thông
i. Giá trị kinh tế
Nhận xét
Đăng nhận xét